Phương pháp in:in nhiệt và in truyền nhiệt(option)
Kết cấu:Khung kim loại
Có vỏ bằng thép với 1 cửa sổ rộng để quan sát bên trong máy
Bộ cân bằng E3 giúp chất lượng in tốt hơn
Màn hình điều khiền LCD
Hỗ trợ font Unicode
S4M
ZM400
Tính năng nổi bật
Tia quét: CCD (Laser optional)
Tốc độ: 10 inches/s
Chế độ in: Direct thermal.
Mật độ in: 203 dpi
Giao tiếp PC: RS232, Base station, Wireless
Bộ nhớ: 16 MB RRAM , 8 MB Flash
Mực in: Ribbon mực
ZM400
ZM600
Tính năng nổi bật
In truyền nhiệt gián tiếp hoặc trực tiếp
Màn hình điều khiển LCD 240x128 pixel
Độ phân giải: 203 dpi/ 8 dots per mm
Tốc độ in tối đa: 10 inches/giây (254mm)
Bộ nhớ: 8Mb Flash/ 16Mb DRAM
Có thể in nhãn RFID
Bề rộng nhãn tối đa có thể in: 168 mm
ZM600
R110Xi
Tính năng nổi bật
Độ phân giải 203dpi (8dots/mm) or 300dpi (12dots/mm)
Chiều rộng khổ in 103mm
Tốc độ in 254mm/s (203dpi).203mm/s (300dpi).
Kết nối RS-232C with DB9F connector, USB 2.0 port
R110Xi
140Xi3
Tính năng nổi bật
Xuát xứ:USA
Tốc độ in: 12 inches/s
Độ phân giải: 203 dpi
Bề rộng in được: 128 mm
Bề rộng in được: 128 mm
Giao tiếp: Parallel , USB
140Xi3
170Xi3
Tính năng nổi bật
Loại máy in truyền nhiệt gián tiếp hoặc trực tiếp
Màn hình điều khiển LCD
Độ phân giải: 203 dpi/ 12 dots per mm
Tốc độ in tối đa: 08 inches/giây (203mm)
Có thể điều chình đầu đọc giấy.
Bộ nhớ: 4Mb Flash/ 16Mb DRAM
170Xi3
220Xi3
Tính năng nổi bật
Loại máy in truyền nhiệt gián tiếp hoặc trực tiếp
Màn hình điều khiển LCD 240x128 pixel
Độ phân giải: 203 dpi/ 8 dots per mm
Tốc độ in tối đa: 6 inches/giây (152mm)
Dùng mực in cuộn 110mmx300m
Bộ nhớ: 4Mb Flash/ 8Mb DRAM
Cổng giao tiếp: Seial, Parallel & USB
220Xi3
105SL
Tính năng nổi bật
Tốc độ in:8 inch - 203mm/giây
Độ phân giải:300 dpi
Kết nối: ZebraNet Wireless Plus- Serial and Parallel Interfaces)
Khổ giấy: 4.09inch - 104mm
Công suất làm việc:8 inch - 203mm/giây
105SL
Máy in văn phòng
GX420t
Tính năng nổi bật
Độ phân giải: 203dpi (8dots/mm)
Chiều rộng khổ in: 4.09'' (104mm)
Tốc độ in: 6'' (152mm/s)
Kết nối: Serial RS-232 (DB-9), USB v.1.1
GX420t
GK420t
Tính năng nổi bật
Độ phân giải: 203dpi (8dots/mm)
Chiều rộng khổ in:4.09'' (104mm)
Tốc độ in: 5'' (127mm/s)
Kết nối:Serial RS-232 (DB-9), USB v.1.1 ..
GK420t
TLP2824z
Tính năng nổi bật
Độ phân giải:203dpi (8dots/mm)
Chiều rộng khổ in: 2.'''' (56mm)
Tốc độ in:4'''' (102mm/s)
Serial RS-232 (DB-9), USB , Parallel (Centronics)...
TLP2824z
Máy in di động
MZ-220
Tính năng nổi bật
Technology:Direct thermal.
Độ phân giải:203dpi (8dots/mm)
Chiều rộng khổ in:48.3mm (1.9'')
Tốc độ in:76 mm/s (3'')
Kết nối:USB 2.0, IrDA,Optional: Bluetooth, 802.11g.
MZ-220
MZ-320
Tính năng nổi bật
Technology:Direct thermal.
Độ phân giải:203dpi (8dots/mm)
Chiều rộng khổ in:73.7mm (2.9'')
Tốc độ in:76 mm/s (3'')
Kết nối:USB 2.0, IrDA,Optional: Bluetooth, 802.11g.
MZ-320
RW-220
Tính năng nổi bật
Technology:Direct thermal.
Độ phân giải:203dpi (8dots/mm)
Chiều rộng khổ in:56 mm (2.2'')
Tốc độ in:76 mm/s (3'')
Kết nối:Optional Bluetooth v. 1.2, 802.11g or 802.11b (Symbol Compact Flash or Zebra Value Radio), Standard cable connection: RS-232, RJ-45 10 pin, Standard USB 2.0 full speed.
RW-220
RW-420
Tính năng nổi bật
Technology:Direct thermal.
Độ phân giải:203dpi (8dots/mm)
Chiều rộng khổ in:104 mm (4.09'')
Tốc độ in:76 mm/s (3'')
Kết nối:Bluetooth v. 1.2, 802.11g or 802.11b (optional), Standard cable connection: RS-232, RJ-45 10 pin, Standard USB 2.0 full speed.
Trụ sở chính:
Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Kỹ Thuật Đỉnh Thiên Số 759, Đường Lê Hồng Phong (Nối Dài), P.12, Q.10, Tp.HCM
Điện thoại: (+84).8.3862 2352- 3862 2353 -3862 2354- 3868 3682
Fax : (+84).8.3868 3681
Email : h-son@hcm.vnn.vn - phuongthao@dinhthiencomputer.com