Sản Phẩm
Mr. Sơn
Mobile : 0913901126
Hân hạnh chào đón bạn đến với www.eposmart.com.vn,chuyên cung cấp mã vạch,máy in,thiết bị mã vạch.máy quét vạch mã,máy in hóa đơn,máy tính tiền càm ứng,máy kiểm kho,máy tính tiền điển tử
Toshiba
B-SX4T
Tính năng nổi bật
Máy in mã vạch dùng trong công nghiệp Công nghệ in:in nhiệt Tốc độ in:254 MM/S (10 IPS) Độ phân giải:203 DPI (8 DOTS/MM) Chiều rông khổ in:104 MM Chiều dài khổ in:1,500 MM B-SX4T
B-SX5T
Tính năng nổi bật
Máy in mã vạch dùng trong công nghiệp Công nghệ in:in nhiệt Tốc độ in : 203,2 mm/s (8ips) Độ phân giải : 306 dpi (12,05 dots/mm) Chiều rộng khổ in (Max) : 127,5 mm Chiều dài khổ in (Max) : 1500 mm B-SX5T
B-SX6T
Tính năng nổi bật
Máy in mã vạch dùng trong công nghiệp Công nghệ in:in nhiệt Tốc độ in : 203 mm/s (8ips) Độ phân giải : 305 dpi (12 dots/mm) Chiều rộng khổ in (Max) : 176,6 mm Chiều dài khổ in (Max) : 1705 mm B-SX6T
B-SX8T
Tính năng nổi bật
Máy in mã vạch dùng trong công nghiệp Công nghệ in:in nhiệt Tốc độ in : 203 mm/s (8ips) Độ phân giải : 305 dpi (12 dots/mm) Chiều rộng khổ in (Max) : 213,3 mm Chiều dài khổ in (Max) : 1364 mm Mã vạch 2 chiều 2D Codes B-SX8T
B-SA4TM
Tính năng nổi bật
Chất lượng in rõ nét ( 300 dpi ) Kiểu dáng nhỏ , gọn Vỏ bằng sắt nên chịu được môi trường công nghiệp nhẹ, bền, cho phép kết nối qua mạng ứng dụng công nghệ RFID Ứng dụng cho tất cả các ngành liên quan đến in mã vạch. B-SA4TM
B-852
Tính năng nổi bật
Thermal Transfer/Direct thermal Độ phân giải: 11.8dots/mm (300dpi). Tốc độ in: 101.4mm/s (4ips). Chiều rộng khổ in Maximum: 216.8mm (8.5''). Chiều dài khổ in Maximum: 640mm. B-852
Intermec
EasyCoder PD4
Tính năng nổi bật
Tốc độ in: 6 ips - 152mm Độ phân giải: 203-300 dpi Kết nối: Đơn giản Khổ giấy:4.2 inch - 107mm Hộp mực: Khay mực Công suất làm việc: 6 ips - 152mm EasyCoder PD4
EasyCoder PM4i
Tính năng nổi bật
Tốc độ in: 5 ips- 127mm/giây Độ phân giải: 203-300 dpi Kết nối: Serial, USB, Ethernet 10/100Base TX Khổ giấy: 4.3 inch - 109mm Hộp mực:Khay mực Công suất làm việc:5 ips- 127mm/giây EasyCoder PM4i
EasyCoder PX
Tính năng nổi bật
Tốc độ in:4.3 ips - 109mm/giây Độ phân giải: 203-300 dpi Kết nối:IEEE 802.11b/g Khổ giấy:4.1inch - 104mm Hộp mực:Khay mực Công suất làm việc:4.3 ips - 109mm/giây EasyCoder PX
Zebra
S4M
Tính năng nổi bật
Phương pháp in:in nhiệt và in truyền nhiệt(option) Kết cấu:Khung kim loại Có vỏ bằng thép với 1 cửa sổ rộng để quan sát bên trong máy Bộ cân bằng E3 giúp chất lượng in tốt hơn Màn hình điều khiền LCD Hỗ trợ font Unicode S4M
ZM400
Tính năng nổi bật
Tia quét: CCD (Laser optional) Tốc độ: 10 inches/s Chế độ in: Direct thermal. Mật độ in: 203 dpi Giao tiếp PC: RS232, Base station, Wireless Bộ nhớ: 16 MB RRAM , 8 MB Flash Mực in: Ribbon mực ZM400
ZM600
Tính năng nổi bật
In truyền nhiệt gián tiếp hoặc trực tiếp Màn hình điều khiển LCD 240x128 pixel Độ phân giải: 203 dpi/ 8 dots per mm Tốc độ in tối đa: 10 inches/giây (254mm) Bộ nhớ: 8Mb Flash/ 16Mb DRAM Có thể in nhãn RFID Bề rộng nhãn tối đa có thể in: 168 mm ZM600
R110Xi
Tính năng nổi bật
Độ phân giải 203dpi (8dots/mm) or 300dpi (12dots/mm) Chiều rộng khổ in 103mm Tốc độ in 254mm/s (203dpi).203mm/s (300dpi). Kết nối RS-232C with DB9F connector, USB 2.0 port R110Xi
140Xi3
Tính năng nổi bật
Xuát xứ:USA Tốc độ in: 12 inches/s Độ phân giải: 203 dpi Bề rộng in được: 128 mm Bề rộng in được: 128 mm Giao tiếp: Parallel , USB 140Xi3
170Xi3
Tính năng nổi bật
Loại máy in truyền nhiệt gián tiếp hoặc trực tiếp Màn hình điều khiển LCD Độ phân giải: 203 dpi/ 12 dots per mm Tốc độ in tối đa: 08 inches/giây (203mm) Có thể điều chình đầu đọc giấy. Bộ nhớ: 4Mb Flash/ 16Mb DRAM 170Xi3
220Xi3
Tính năng nổi bật
Loại máy in truyền nhiệt gián tiếp hoặc trực tiếp Màn hình điều khiển LCD 240x128 pixel Độ phân giải: 203 dpi/ 8 dots per mm Tốc độ in tối đa: 6 inches/giây (152mm) Dùng mực in cuộn 110mmx300m Bộ nhớ: 4Mb Flash/ 8Mb DRAM Cổng giao tiếp: Seial, Parallel & USB 220Xi3
105SL
Tính năng nổi bật
Tốc độ in:8 inch - 203mm/giây Độ phân giải:300 dpi Kết nối: ZebraNet Wireless Plus- Serial and Parallel Interfaces) Khổ giấy: 4.09inch - 104mm Công suất làm việc:8 inch - 203mm/giây 105SL
Printronix
T4M
Tính năng nổi bật
Thermal Transfer / Direct Thermal Memory:32MB DRAM, 8MB Flash Print Width(max):4.1 Speed (max):10 ips Resolution(dpi):203 dpi, optional 305 dpi Connectivity:Serial, Parallel, USB 2.0 T4M